Kho từ › education › Educational institutions

Educational institutions

B2 n.phr 📁 education IELTS
Cơ sở giáo dục
UK · US
Organizations that provide education.
Educational institution should strive to provide a safe and conducive environment for learning
→ s Các cơ sở giáo dục nên cố gắng tạo ra một môi trường an toàn và thuận . lợi cho việc học.
Educational institutions play a key role in society.→ Các cơ sở giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
schoolscolleges
Collocations
public educational institutionsprivate educational institutions
🎯 IELTS: Dùng để nói về hệ thống giáo dục trong IELTS.
Bao gồm trường học, đại học và cao đẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...