Kho từ › education › Lesson plan

Lesson plan

B2 n.phr 📁 education IELTS
Kế hoạch bài giảng
UK · US
A detailed guide for teaching a lesson.
The teacher spent the whole evening preparing her lesson plan for the next day.
→ Giáo viên đã dành cả buổi tối để chuẩn bị kế hoạch bài giảng cho ngày hôm sau.
The teacher prepared a lesson plan for the class.→ Giáo viên đã chuẩn bị kế hoạch bài giảng cho lớp học.
Đồng nghĩa
teaching outlineinstructional plan
Collocations
create a lesson planeffective lesson plan
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về phương pháp giảng dạy.
Giúp giáo viên tổ chức giờ học hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...