Kho từ › education › Financial aid

Financial aid

B2 n.phr 📁 education IELTS
Hỗ trợ tài chính
UK · US
Financial support for education.
She applied for financial aid to help pay for her tuition.
→ Cô ấy đã xin hỗ trợ tài chính để trả học phí.
Many students rely on financial aid to attend college.→ Nhiều sinh viên phụ thuộc vào hỗ trợ tài chính để vào đại học.
Đồng nghĩa
scholarshipgrants
Collocations
apply for financial aidreceive financial aid
🎯 IELTS: Nên đề cập đến hỗ trợ tài chính trong bài viết.
Rất quan trọng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...