Kho từ › education › Financial aid

Financial aid ID 806438

B2 n.phr 📁 education IELTS
Hỗ trợ tài chính
She applied for financial aid to help pay for her tuition.
→ Cô ấy đã xin hỗ trợ tài chính để trả học phí.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...