Kho từ › education › Home schooling

Home schooling

B2 n.phr 📁 education IELTS
Giáo dục tại gia
UK · US
Education provided at home instead of school.
Due to personal reasons, they decided to opt for home schooling for their children.
→ Vì lý do cá nhân, họ quyết định chọn giáo dụ tại gia cho con cái của mình.
Home schooling allows parents to customize their child's education.→ Giáo dục tại gia cho phép phụ huynh tùy chỉnh việc học của con.
Đồng nghĩa
home educationremote learning
Collocations
benefits of home schoolinghome schooling curriculum
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về phương pháp học tập.
Lựa chọn phổ biến cho một số gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...