Kho từ › education › Classroom interaction

Classroom interaction

B2 n.phr 📁 education IELTS
Tương tác trong lớp học
UK · US
Communication and engagement in a classroom.
Classroom interaction plays a key role in enhancing the learning experience.
→ Tương tác trong lớp học đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường trải nghiệm học tập.
Classroom interaction enhances student learning.→ Tương tác trong lớp học nâng cao việc học của học sinh.
Đồng nghĩa
class engagementstudent participation
Collocations
promote classroom interactionencourage classroom interaction
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của tương tác trong bài nói.
Quan trọng để tạo môi trường học tập tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...