| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/'kɔtidʤ/
|
n |
Ngôi nhà tranh, nhỏ
They spent their summer vacation in a cozy cottage by the lake.
Họ đã dành kỳ nghỉ hè trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bên hồ.
Chi tiếtThey spent the weekend in a cozy cottage by the lake.Họ đã dành cuối tuần trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bên hồ.
Đồng nghĩasmall housebungalow
Cụm hay dùngcharming cottageholiday cottage
Thích hợp cho kỳ nghỉ hoặc thư giãn.
|
— |
| v |
Dự thảo ngân sách
We need to budget up for our trip to ensure we have enough money.
Chúng ta cần dự thảo ngân sách cho chuyến đi để đảm bảo có đủ tiền.
Chi tiếtWe need to budget up for our vacation.Chúng ta cần dự thảo ngân sách cho kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩaallocate fundsplan finances
Cụm hay dùngbudget up for travelbudget up for expenses
Cần thiết cho việc quản lý tài chính.
|
— | |
|
/'pætiou/
|
n |
Sân trong
They enjoy having breakfast on the patio when the weather is nice.
Họ thích ăn sáng trên sân trong khi thời tiết đẹp.
Chi tiếtThey enjoy spending time on the patio in summer.Họ thích dành thời gian ở sân trong vào mùa hè.
Đồng nghĩaterracedeck
Cụm hay dùnggarden patiosunny patiopatio furniture
Sân trong thường được sử dụng để thư giãn.
|
— |
| n |
Tủ lạnh-tủ đông
A fridge-freezer is essential for keeping food fresh and frozen at home.
Một tủ lạnh-tủ đông là cần thiết để giữ thực phẩm tươi và đông lạnh ở nhà.
Chi tiếtWe bought a fridge-freezer to save space in the kitchen.Chúng tôi đã mua tủ lạnh-tủ đông để tiết kiệm không gian trong bếp.
Đồng nghĩarefrigeratorfreezer
Cụm hay dùngfridge-freezer combolarge fridge-freezer
Rất phổ biến trong các hộ gia đình.
|
— | |
| n |
Nồi cơm điện
An electric cooker makes it easy to prepare meals quickly and efficiently.
Một nồi cơm điện giúp việc nấu ăn trở nên dễ dàng và nhanh chóng.
Chi tiếtShe uses an electric cooker to prepare rice quickly.Cô ấy sử dụng nồi cơm điện để nấu cơm nhanh chóng.
Đồng nghĩarice cookerelectric stove
Cụm hay dùngmulti-function electric cookerelectric cooker model
Rất phổ biến trong các gia đình.
|
— | |
|
/ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/
|
adj |
thân thiện môi trường
Choose environmentally friendly products.
Hãy chọn các sản phẩm thân thiện môi trường.
Chi tiếtUsing environmentally friendly products helps protect nature.Sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường giúp bảo vệ thiên nhiên.
Đồng nghĩaeco-friendlygreen
Cụm hay dùngenvironmentally friendly practicesenvironmentally friendly materials
Rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.
|
— |
| n |
Hệ thống lò sưởi
Our apartment has central heating, which keeps us warm during the cold winter months.
Căn hộ của chúng tôi có hệ thống lò sưởi, giúp chúng tôi ấm áp trong những tháng mùa đông lạnh giá.
Chi tiếtThe central heating keeps the house warm in winter.Hệ thống lò sưởi giữ cho ngôi nhà ấm áp vào mùa đông.
Đồng nghĩaheating systemcentralized heating
Cụm hay dùnginstall central heatingcentral heating system
Rất phổ biến trong các ngôi nhà hiện đại.
|
— | |
|
/ˈmɒnjumənt/
|
n |
di tích
Ancient monuments draw millions of visitors.
Di tích cổ đại thu hút hàng triệu du khách.
Chi tiếtThe monument was erected in memory of the soldiers.Di tích được dựng lên để tưởng nhớ các chiến sĩ.
Đồng nghĩamemorialstatuelandmark
Cụm hay dùnghistorical monumentnational monumentwar monument
Thường dùng để chỉ các công trình lịch sử.
|
— |
|
/di'pɔzit/
|
n |
Chất lắng, vật lắng
The deposit in the river shows how much sediment has built up over time.
Chất lắng trong sông cho thấy lượng trầm tích đã tích tụ theo thời gian.
Chi tiếtThe deposit formed after the water evaporated.Chất lắng hình thành sau khi nước bay hơi.
Đồng nghĩasedimentsettling
Cụm hay dùngmineral depositoil depositdeposit of dirt
Thường dùng trong khoa học và môi trường.
|
— |
| phr |
Đảm bảo đặt phòng
Please remember to secure your booking for the hotel before the deadline next week.
Xin hãy nhớ đảm bảo đặt phòng khách sạn của bạn trước hạn chót vào tuần tới.
Chi tiếtMake sure to secure your booking in advance.Hãy đảm bảo đặt phòng của bạn trước.
Đồng nghĩaconfirm your reservationguarantee your booking
Cụm hay dùngsecure your booking onlinesecure your booking immediately
Quan trọng để tránh mất chỗ.
|
— | |
| n |
Ổ gà
The road is full of potholes, making it difficult to drive safely.
Con đường đầy ổ gà, khiến việc lái xe an toàn trở nên khó khăn.
Chi tiếtThe potholes made driving very difficult.Các ổ gà khiến việc lái xe rất khó khăn.
Đồng nghĩaroad depressionscraters
Cụm hay dùngfill potholesrepair potholesavoid potholes
Ổ gà có thể gây nguy hiểm khi lái xe.
|
— | |
| n |
Sự quá tải, vượt quá
Overtaking on the highway can be dangerous if you do not check your mirrors first.
Sự quá tải trên đường cao tốc có thể nguy hiểm nếu bạn không kiểm tra gương trước.
Chi tiếtOvertaking on a busy road can be dangerous.Vượt qua trên một con đường đông đúc có thể nguy hiểm.
Đồng nghĩapassingoverpass
Cụm hay dùngovertaking lanesafe overtaking
Cần chú ý an toàn khi thực hiện.
|
— | |
| phr |
Được tạm hoãn
I was put on hold for ten minutes while waiting to speak to customer service.
Tôi đã được tạm hoãn trong mười phút khi chờ nói chuyện với dịch vụ khách hàng.
Chi tiếtThe meeting will be put on hold until next week.Cuộc họp sẽ được tạm hoãn đến tuần sau.
Đồng nghĩadelayedpostponed
Cụm hay dùngput on hold temporarilyput on hold indefinitely
Thường dùng trong công việc.
|
— | |
|
/piˈdestriən ˈkrɔsiŋ/
|
n |
Vạch qua đường
Always stop for pedestrians at the pedestrian crossing to ensure their safety.
Luôn dừng lại cho người đi bộ tại vạch qua đường để đảm bảo an toàn cho họ.
Chi tiếtAlways stop at the pedestrian crossing for safety.Luôn dừng lại ở vạch qua đường để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩacrosswalkzebra crossing
Cụm hay dùngpedestrian crossing signsmarked pedestrian crossing
Rất quan trọng cho sự an toàn của người đi bộ.
|
— |
| n |
Một khúc quanh
There is a sharp bend in the road, so drive carefully around that area.
Có một khúc quanh gấp trên đường, vì vậy hãy lái xe cẩn thận quanh khu vực đó.
Chi tiếtThere is a sharp bend in the road ahead.Có một khúc quanh gấp trên đường phía trước.
Đồng nghĩacurveturn
Cụm hay dùngsharp bendgentle bend
Thường dùng trong giao thông và hướng dẫn.
|
— | |
| phr |
Để động cơ chạy
It is not good for the environment to leave engines running while waiting.
Để động cơ chạy khi chờ đợi không tốt cho môi trường.
Chi tiếtIt's common to leave engines running in cold weather.Thường thì để động cơ chạy trong thời tiết lạnh.
Đồng nghĩaidle engineskeep engines on
Cụm hay dùngleave engines running for warmthleave engines running during breaks
Có thể gây lãng phí nhiên liệu.
|
— | |
| n |
Khói xe
Car fumes can be harmful, so it’s important to reduce air pollution.
Khói xe có thể gây hại, vì vậy việc giảm ô nhiễm không khí là rất quan trọng.
Chi tiếtCar fumes are harmful to the environment.Khói xe có hại cho môi trường.
Đồng nghĩavehicle emissionsexhaust fumes
Cụm hay dùngreduce car fumesinhaled car fumescar fumes pollution
Khói xe ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
|
— | |
| v |
Được xích với
The dog was chained to the fence, so it couldn't run away.
Con chó được xích với hàng rào, vì vậy nó không thể chạy đi.
Chi tiếtHe felt chained to his job and wanted freedom.Anh ấy cảm thấy bị xích với công việc và muốn tự do.
Đồng nghĩaboundrestricted
Cụm hay dùngchained to a deskchained to responsibilities
Dùng để diễn tả cảm giác bị ràng buộc.
|
— | |
| n |
Giá đỡ xe đạp
The university has installed bike racks near the library for students to use.
Trường đại học đã lắp đặt giá đỡ xe đạp gần thư viện cho sinh viên sử dụng.
Chi tiếtThe bike racks are full at the park today.Giá đỡ xe đạp đầy ở công viên hôm nay.
Đồng nghĩabicycle standbike storage
Cụm hay dùngsecure bike rackspublic bike racks
Quan trọng cho người đi xe đạp.
|
— | |
| n |
Sân chơi giải trí
Children often play soccer at the recreation ground after school every day.
Trẻ em thường chơi bóng đá ở sân chơi giải trí sau giờ học mỗi ngày.
Chi tiếtThe children enjoy playing at the recreation ground.Trẻ em thích chơi ở sân chơi giải trí.
Đồng nghĩaplaygroundrecreational area
Cụm hay dùnglocal recreation groundpublic recreation ground
Thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
|
— | |
| n |
Sân bóng chày
The cricket pitch was prepared for the match this weekend at the local park.
Sân bóng chày đã được chuẩn bị cho trận đấu vào cuối tuần này tại công viên địa phương.
Chi tiếtThe cricket pitch was prepared for the big match.Sân bóng chày đã được chuẩn bị cho trận đấu lớn.
Đồng nghĩacricket fieldsports pitch
Cụm hay dùngwell-maintained cricket pitchcricket pitch dimensions
Rất quan trọng trong thể thao cricket.
|
— | |
| n |
Bóng đi lạc
During the game, we had to watch out for stray balls coming our way.
Trong trận đấu, chúng tôi phải cẩn thận với những quả bóng đi lạc bay về phía mình.
Chi tiếtStray balls can cause accidents on the field.Bóng đi lạc có thể gây tai nạn trên sân.
Đồng nghĩalost ballsmisplaced balls
Cụm hay dùngstray balls on the courtstray balls during a game
Cần chú ý trong thể thao.
|
— | |
| n |
Đoạn dốc trượt ván
The new skateboard ramp at the park is very popular with the local kids.
Đoạn dốc trượt ván mới ở công viên rất được các em nhỏ địa phương yêu thích.
Chi tiếtThe skateboard ramp is popular among teens.Đoạn dốc trượt ván rất phổ biến với thanh thiếu niên.
Đồng nghĩaskate rampskateboarding slope
Cụm hay dùngbuild a skateboard rampuse a skateboard rampskateboard ramp design
Đoạn dốc trượt ván thường được xây dựng trong công viên.
|
— | |
|
/pə'viljən/
|
n |
Sảnh phụ
We can meet at the pavilion before the concert starts at 6 PM.
Chúng ta có thể gặp nhau ở sảnh phụ trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 6 giờ.
Chi tiếtThe pavilion was filled with people during the festival.Sảnh phụ đã đầy người trong suốt lễ hội.
Đồng nghĩagazebostructure
Cụm hay dùngevent pavilionoutdoor pavilion
Thường dùng trong các sự kiện ngoài trời.
|
— |
| n |
Chương trình chia sẻ xe đạp
The city has launched a bike-sharing scheme to encourage more people to cycle.
Thành phố đã triển khai chương trình chia sẻ xe đạp để khuyến khích nhiều người đi xe đạp hơn.
Chi tiếtThe bike-sharing scheme has become very popular in the city.Chương trình chia sẻ xe đạp đã trở nên rất phổ biến trong thành phố.
Đồng nghĩabike rental programbicycle sharing initiative
Cụm hay dùngcity bike-sharing schemesuccessful bike-sharing scheme
Khuyến khích sử dụng xe đạp.
|
— | |
| adj |
Hiện đại
The new library has state-of-the-art technology for students to use for research.
Thư viện mới có công nghệ hiện đại cho sinh viên sử dụng để nghiên cứu.
Chi tiếtThis device is state-of-the-art and very efficient.Thiết bị này hiện đại và rất hiệu quả.
Đồng nghĩacutting-edgeadvanced
Cụm hay dùngstate-of-the-art technologystate-of-the-art facilities
Thường dùng để mô tả công nghệ mới.
|
— | |
| n |
Ứng dụng đầy đủ chức năng
The developers released a fully functional app that helps users track their fitness goals.
Các nhà phát triển đã phát hành một ứng dụng đầy đủ chức năng giúp người dùng theo dõi mục tiêu thể dục của họ.
Chi tiếtThe team developed a fully functional app for users.Nhóm đã phát triển một ứng dụng đầy đủ chức năng cho người dùng.
Đồng nghĩacomplete appoperational app
Cụm hay dùngfully functional softwarefully functional system
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
|
— | |
| n |
Các công ty cạnh tranh
In the meeting, we discussed strategies to outperform competing companies in our market.
Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về các chiến lược để vượt qua các công ty cạnh tranh trong thị trường của mình.
Chi tiếtCompeting companies often lower their prices.Các công ty cạnh tranh thường hạ giá sản phẩm.
Đồng nghĩarival companiescompeting firms
Cụm hay dùngcompeting companies in the marketcompeting companies' strategies
Thường xảy ra trong kinh doanh.
|
— | |
| n |
Làn đường dành cho xe đạp
Many cities are building bike lanes to encourage people to use bicycles more often.
Nhiều thành phố đang xây dựng làn đường dành cho xe đạp để khuyến khích mọi người sử dụng xe đạp nhiều hơn.
Chi tiếtBike lanes make cycling safer in cities.Làn đường dành cho xe đạp giúp việc đạp xe an toàn hơn trong thành phố.
Đồng nghĩacycling lanesbicycle paths
Cụm hay dùngcreate bike lanesbike lanes safetydedicated bike lanes
Làn đường dành cho xe đạp giúp giảm tai nạn.
|
— | |
| n |
Chiến dịch quảng bá
The school launched a publicity campaign to attract more students for next year.
Trường học đã phát động một chiến dịch quảng bá để thu hút nhiều học sinh hơn cho năm tới.
Chi tiếtThe publicity campaign increased awareness of the issue.Chiến dịch quảng bá đã nâng cao nhận thức về vấn đề này.
Đồng nghĩaadvertising campaignpromotion
Cụm hay dùngpublicity campaign launchsuccessful publicity campaign
Dùng để nói về truyền thông và quảng cáo.
|
— | |
| n |
Một câu chuyện thành công
Her journey from a small town to a famous artist is truly a success story.
Hành trình của cô từ một thị trấn nhỏ đến một nghệ sĩ nổi tiếng thực sự là một câu chuyện thành công.
Chi tiếtHer journey is a success story that inspires many.Hành trình của cô ấy là một câu chuyện thành công truyền cảm hứng cho nhiều người.
Đồng nghĩasuccess narrativetriumph tale
Cụm hay dùnginspiring success storypersonal success story
Thường dùng để truyền cảm hứng.
|
— | |
| n |
Xe điện
In some cities, trams are a popular way to travel around the city quickly.
Tại một số thành phố, xe điện là một cách phổ biến để di chuyển quanh thành phố nhanh chóng.
Chi tiếtTrams are a popular way to travel in the city.Xe điện là một cách phổ biến để di chuyển trong thành phố.
Đồng nghĩatrolleysstreetcars
Cụm hay dùngcity tramslight rail trams
Thường thấy ở các thành phố lớn.
|
— | |
| v |
Được ra mắt
The new smartphone is going to be launched next month with many exciting features.
Chiếc smartphone mới sẽ được ra mắt vào tháng tới với nhiều tính năng thú vị.
Chi tiếtThe new product will be launched next month.Sản phẩm mới sẽ được ra mắt vào tháng tới.
Đồng nghĩareleaseunveil
Cụm hay dùngofficially launchedsuccessfully launched
Thường dùng trong tiếp thị và quảng cáo.
|
— | |
|
/'kɔləni/
|
n |
Thuộc địa
The island was once a colony of a European country many years ago.
Hòn đảo này từng là một thuộc địa của một quốc gia châu Âu nhiều năm trước.
Chi tiếtThe colony of ants worked together to find food.Thuộc địa của những con kiến làm việc cùng nhau để tìm thức ăn.
Đồng nghĩasettlementcommunity
Cụm hay dùnganimal colonycolonial settlement
Thường dùng trong sinh học và lịch sử.
|
— |
|
/'spesimin/
|
n |
Mẫu vật
The scientist collected a specimen of the plant for further study.
Nhà khoa học đã thu thập một mẫu vật của cây để nghiên cứu thêm.
Chi tiếtThe scientist examined a specimen under the microscope.Nhà khoa học đã xem xét một mẫu vật dưới kính hiển vi.
Đồng nghĩasampleexample
Cụm hay dùngbiological specimenspecimen collection
Dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
| n |
Mô mềm
Doctors often study soft tissue to understand how injuries affect the body.
Các bác sĩ thường nghiên cứu mô mềm để hiểu cách chấn thương ảnh hưởng đến cơ thể.
Chi tiếtSoft tissue injuries can be painful and slow to heal.Chấn thương mô mềm có thể đau và lâu hồi phục.
Đồng nghĩaflexible tissuemuscle tissue
Cụm hay dùngsoft tissue damagesoft tissue repairsoft tissue injury
Mô mềm rất quan trọng cho cơ thể.
|
— | |
|
/'klʌmzi/
|
adj |
Hậu đậu, vụng về
He felt clumsy when trying to dance at the party and kept stepping on toes.
Anh cảm thấy hậu đậu khi cố gắng nhảy múa tại bữa tiệc và liên tục dẫm lên chân người khác.
Chi tiếtHe was too clumsy to catch the ball.Anh ấy quá vụng về để bắt bóng.
Đồng nghĩaawkwardungraceful
Cụm hay dùngclumsy movementsclumsy behavior
Dùng để mô tả hành động không khéo léo.
|
— |
| n |
Khớp gối
The knee joint is important for walking and running without pain or injury.
Khớp gối rất quan trọng cho việc đi bộ và chạy mà không bị đau hoặc chấn thương.
Chi tiếtThe knee joint is crucial for walking and running.Khớp gối rất quan trọng cho việc đi bộ và chạy.
Đồng nghĩaknee articulationknee hinge
Cụm hay dùngknee joint painknee joint movement
Liên quan đến giải phẫu cơ thể.
|
— | |
|
/'devəsteitiɳ/
|
adj |
Tàn phá
The hurricane caused devastating damage to the homes and businesses in the area.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại tàn phá cho các ngôi nhà và doanh nghiệp trong khu vực.
Chi tiếtThe hurricane had a devastating impact on the town.Cơn bão đã gây ra thiệt hại tàn phá cho thị trấn.
Đồng nghĩadestructiveruinous
Cụm hay dùngdevastating effectsdevastating consequences
Thường dùng để mô tả thiên tai.
|
— |
Đang tải...