EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › Multilateral rules-based system
Multilateral rules-based system
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
UK
·
US
A system based on rules among many countries.
The establishment of a multilateral rules-based system is essential for maintaining international peace and security among nations.
→ Việc thiết lập một hệ thống dựa trên quy tắc đa phương là rất quan trọng để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế giữa các quốc gia.
The multilateral rules-based system promotes fair trade.
→ Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương thúc đẩy thương mại công bằng.
Đồng nghĩa
international regulatory system
multinational framework
Collocations
multilateral agreements
multilateral cooperation
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi thảo luận về chính trị quốc tế.
Quan trọng trong quan hệ quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Live under virtual monopolies
Sống trong sự độc quyền ảo
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
A sales spike
Sự tăng đột biến doanh số bán hàng
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...