EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › Abnormally fat profits
Abnormally fat profits
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Lợi nhuận béo bở bất thường
UK
·
US
Unusually high profits that are unexpected.
The company reported abnormally fat profits last quarter, raising questions about the sustainability of its business model.
→ Công ty đã báo cáo lợi nhuận béo bở bất thường trong quý trước, làm dấy lên những câu hỏi về tính bền vững của mô hình kinh doanh của nó.
The company reported abnormally fat profits this quarter.
→ Công ty đã báo cáo lợi nhuận béo bở bất thường trong quý này.
Đồng nghĩa
excessive profits
unexpected gains
Collocations
abnormally fat margins
abnormally fat returns
🎯
IELTS:
Nên sử dụng khi thảo luận về lợi nhuận trong IELTS.
Thường gây tranh cãi trong kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Multilateral rules-based system
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Live under virtual monopolies
Sống trong sự độc quyền ảo
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
A sales spike
Sự tăng đột biến doanh số bán hàng
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...