EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › Spectacular investment booms
Spectacular investment booms
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
UK
·
US
Significant and impressive increases in investment.
The city experienced spectacular investment booms in technology and infrastructure, transforming its economic landscape significantly.
→ Thành phố đã trải qua sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư trong công nghệ và cơ sở hạ tầng, biến đổi đáng kể cảnh quan kinh tế của nó.
The region experienced spectacular investment booms last year.
→ Khu vực đã trải qua sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư năm ngoái.
Đồng nghĩa
remarkable investment growth
dramatic investment increase
Collocations
spectacular investment returns
spectacular investment opportunities
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về đầu tư trong IELTS.
Thường liên quan đến sự phát triển kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Multilateral rules-based system
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Live under virtual monopolies
Sống trong sự độc quyền ảo
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
A sales spike
Sự tăng đột biến doanh số bán hàng
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...