Kho từ › economy › Spectacular investment booms

Spectacular investment booms

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
UK · US
Significant and impressive increases in investment.
The city experienced spectacular investment booms in technology and infrastructure, transforming its economic landscape significantly.
→ Thành phố đã trải qua sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư trong công nghệ và cơ sở hạ tầng, biến đổi đáng kể cảnh quan kinh tế của nó.
The region experienced spectacular investment booms last year.→ Khu vực đã trải qua sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư năm ngoái.
Đồng nghĩa
remarkable investment growthdramatic investment increase
Collocations
spectacular investment returnsspectacular investment opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về đầu tư trong IELTS.
Thường liên quan đến sự phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...