Amid the debris and deals
Nghĩa
Định nghĩa · In the middle of destruction and agreements.
“Amid the debris and deals of the financial crisis, many companies sought innovative solutions to survive.”Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận của cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều công ty đã tìm kiếm các giải pháp đổi mới để tồn tại.
“Amid the debris and deals, hope remained.”Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận, hy vọng vẫn còn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả bối cảnh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình huống khó khăn.