Kho từ › economy › A sales spike

A sales spike

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Sự tăng đột biến doanh số bán hàng
UK · US
A sudden increase in sales.
The recent marketing campaign resulted in a significant sales spike, leading to increased revenue for the company in the last quarter.
→ Chiến dịch tiếp thị gần đây đã dẫn đến sự tăng đột biến doanh số bán hàng, dẫn đến doanh thu tăng cho công ty trong quý vừa qua.
The company saw a sales spike during the holiday season.→ Công ty đã chứng kiến sự tăng đột biến doanh số bán hàng trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩa
sales surgesales increase
Collocations
sales spike during holidayssales spike in demand
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả xu hướng bán hàng trong IELTS.
Thường xảy ra trong các dịp lễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...