EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › A sales spike
A sales spike
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Sự tăng đột biến doanh số bán hàng
UK
·
US
A sudden increase in sales.
The recent marketing campaign resulted in a significant sales spike, leading to increased revenue for the company in the last quarter.
→ Chiến dịch tiếp thị gần đây đã dẫn đến sự tăng đột biến doanh số bán hàng, dẫn đến doanh thu tăng cho công ty trong quý vừa qua.
The company saw a sales spike during the holiday season.
→ Công ty đã chứng kiến sự tăng đột biến doanh số bán hàng trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩa
sales surge
sales increase
Collocations
sales spike during holidays
sales spike in demand
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để mô tả xu hướng bán hàng trong IELTS.
Thường xảy ra trong các dịp lễ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Multilateral rules-based system
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Live under virtual monopolies
Sống trong sự độc quyền ảo
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...