Từ vựng B2

Chủ đề economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Financially stretched

B2 IELTS

Nghĩa

Khó khăn về mặt tài chính n.phr

Định nghĩa · Having financial difficulties or constraints.

“Many families are financially stretched due to rising living costs, making it difficult to save for future investments.”Nhiều gia đình đang gặp khó khăn về mặt tài chính do chi phí sinh hoạt tăng cao, khiến việc tiết kiệm cho các khoản đầu tư trong tương lai trở nên khó khăn.

“Many families are financially stretched due to rising costs.”Nhiều gia đình gặp khó khăn về mặt tài chính do chi phí tăng cao.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả tình hình tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến chi phí sinh hoạt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...