EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › Economic windfall
Economic windfall
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Kinh tế thất bại
UK
·
US
A sudden and unexpected financial gain.
The sudden economic windfall from natural resources has led to rapid development in previously underdeveloped regions.
→ Cơn gió kinh tế thất bại đột ngột từ tài nguyên thiên nhiên đã dẫn đến sự phát triển nhanh chóng ở những khu vực trước đây chưa phát triển.
Winning the lottery was an economic windfall for her.
→ Trúng số là một kinh tế thất bại cho cô ấy.
Đồng nghĩa
unexpected profit
financial boon
Collocations
economic windfall benefits
economic windfall effects
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về tài chính trong IELTS.
Thường mang lại sự thay đổi lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Multilateral rules-based system
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Live under virtual monopolies
Sống trong sự độc quyền ảo
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
A sales spike
Sự tăng đột biến doanh số bán hàng
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...