Kho từ › economy › Economic windfall

Economic windfall

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Kinh tế thất bại
UK · US
A sudden and unexpected financial gain.
The sudden economic windfall from natural resources has led to rapid development in previously underdeveloped regions.
→ Cơn gió kinh tế thất bại đột ngột từ tài nguyên thiên nhiên đã dẫn đến sự phát triển nhanh chóng ở những khu vực trước đây chưa phát triển.
Winning the lottery was an economic windfall for her.→ Trúng số là một kinh tế thất bại cho cô ấy.
Đồng nghĩa
unexpected profitfinancial boon
Collocations
economic windfall benefitseconomic windfall effects
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về tài chính trong IELTS.
Thường mang lại sự thay đổi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...