EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › Live under virtual monopolies
Live under virtual monopolies
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Sống trong sự độc quyền ảo
UK
·
US
Living in a situation with no real competition.
In some regions, consumers live under virtual monopolies, limiting their choices and driving prices higher.
→ Tại một số khu vực, người tiêu dùng sống trong sự độc quyền ảo, hạn chế sự lựa chọn của họ và đẩy giá cả lên cao.
Some companies live under virtual monopolies in their markets.
→ Một số công ty sống trong sự độc quyền ảo trên thị trường của họ.
Đồng nghĩa
virtual monopoly
exclusive control
Collocations
live under monopolies
virtual monopolies exist
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi thảo luận về thị trường trong IELTS.
Thường dẫn đến giá cả cao hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Multilateral rules-based system
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
A sales spike
Sự tăng đột biến doanh số bán hàng
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...