Kho từ › economy › Gaining an unfair competitive

Gaining an unfair competitive

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Đạt được lợi thế cạnh tranh không công
UK · US
Gaining an advantage that is not fair.
Some businesses resort to unethical practices, gaining an unfair competitive advantage over their rivals in the marketplace.
→ Một số doanh nghiệp sử dụng các phương pháp phi đạo đức, đạt được lợi thế cạnh tranh không công so với đối thủ trong thị trường.
Some companies gain an unfair competitive advantage through unethical practices.→ Một số công ty đạt được lợi thế cạnh tranh không công bằng thông qua các thực hành phi đạo đức.
Đồng nghĩa
unjust advantageinequitable edge
Collocations
unfair competitive practicesunfair competitive landscape
🎯 IELTS: Nên đề cập đến điều này khi thảo luận về đạo đức kinh doanh.
Thường bị chỉ trích trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...