Kho từ › economy › advantage

advantage

B2 n.phr 📁 economy IELTS
bằng
UK /əb'vɑ:ntidʤ/ · US /əb'vɑ:ntidʤ/
A favorable position or benefit.
Having access to advanced technology can provide a significant advantage for companies in the highly competitive tech industry.
→ Việc có quyền truy cập vào công nghệ tiên tiến có thể mang lại lợi thế đáng kể cho các công ty trong ngành công nghệ cạnh tranh cao.
Having experience gives you an advantage in job applications.→ Có kinh nghiệm mang lại cho bạn một lợi thế trong đơn xin việc.
Đồng nghĩa
benefitedge
Collocations
competitive advantagestrategic advantage
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về lợi thế trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...