Kho từ › economy › Financial ties

Financial ties

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Ràng buộc tài chính
UK · US
Financial relationships or obligations.
The financial ties between the two countries have strengthened over the years, fostering greater economic cooperation and investment.
→ Các ràng buộc tài chính giữa hai quốc gia đã được củng cố theo thời gian, thúc đẩy sự hợp tác và đầu tư kinh tế lớn hơn.
Financial ties can affect business decisions.→ Ràng buộc tài chính có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh.
Đồng nghĩa
financial connectionsmonetary obligations
Collocations
financial ties between companiesfinancial ties in partnerships
🎯 IELTS: Nên đề cập đến điều này khi thảo luận về quan hệ kinh doanh.
Thường liên quan đến hợp tác kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...