Kho từ › economy › Drum up demand for

Drum up demand for

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Thúc đẩy nhu cầu cho cái gì
UK · US
Encourage interest or need for something.
To successfully drum up demand for their new product, the company implemented an extensive advertising campaign targeting young consumers.
→ Để thúc đẩy nhu cầu cho sản phẩm mới của họ, công ty đã thực hiện một chiến dịch quảng cáo rộng rãi nhắm vào người tiêu dùng trẻ.
The company worked hard to drum up demand for their new product.→ Công ty đã nỗ lực để thúc đẩy nhu cầu cho sản phẩm mới của họ.
Đồng nghĩa
generate intereststimulate demand
Collocations
drum up supportdrum up business
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chiến lược tiếp thị trong IELTS.
Thường dùng trong marketing và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...