Drum up demand for
Nghĩa
Định nghĩa · Encourage interest or need for something.
“To successfully drum up demand for their new product, the company implemented an extensive advertising campaign targeting young consumers.”Để thúc đẩy nhu cầu cho sản phẩm mới của họ, công ty đã thực hiện một chiến dịch quảng cáo rộng rãi nhắm vào người tiêu dùng trẻ.
“The company worked hard to drum up demand for their new product.”Công ty đã nỗ lực để thúc đẩy nhu cầu cho sản phẩm mới của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chiến lược tiếp thị trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong marketing và kinh doanh.