Global economic arena
Nghĩa
Định nghĩa · The global market and economic activities.
“In the global economic arena, countries must collaborate to address pressing issues such as trade imbalances and climate change.”Trong đấu trường kinh tế toàn cầu, các quốc gia phải hợp tác để giải quyết những vấn đề cấp bách như sự mất cân bằng thương mại và biến đổi khí hậu.
“Countries compete in the global economic arena for resources.”Các quốc gia cạnh tranh trong đấu trường kinh tế toàn cầu để giành nguồn lực.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả bối cảnh kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến kinh tế quốc tế.