Kho từ › economy › Global economic arena

Global economic arena

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Đấu trường kinh tế toàn cầu
UK · US
The global market and economic activities.
In the global economic arena, countries must collaborate to address pressing issues such as trade imbalances and climate change.
→ Trong đấu trường kinh tế toàn cầu, các quốc gia phải hợp tác để giải quyết những vấn đề cấp bách như sự mất cân bằng thương mại và biến đổi khí hậu.
Countries compete in the global economic arena for resources.→ Các quốc gia cạnh tranh trong đấu trường kinh tế toàn cầu để giành nguồn lực.
Đồng nghĩa
international marketworld economy
Collocations
global economic trendsglobal economic growth
🎯 IELTS: Dùng để mô tả bối cảnh kinh tế trong IELTS.
Liên quan đến kinh tế quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...