EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › Global economic arena
Global economic arena
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Đấu trường kinh tế toàn cầu
UK
·
US
The global market and economic activities.
In the global economic arena, countries must collaborate to address pressing issues such as trade imbalances and climate change.
→ Trong đấu trường kinh tế toàn cầu, các quốc gia phải hợp tác để giải quyết những vấn đề cấp bách như sự mất cân bằng thương mại và biến đổi khí hậu.
Countries compete in the global economic arena for resources.
→ Các quốc gia cạnh tranh trong đấu trường kinh tế toàn cầu để giành nguồn lực.
Đồng nghĩa
international market
world economy
Collocations
global economic trends
global economic growth
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả bối cảnh kinh tế trong IELTS.
Liên quan đến kinh tế quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Multilateral rules-based system
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Live under virtual monopolies
Sống trong sự độc quyền ảo
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...