Kho từ › economy › Mutually-gratifying outcomes

Mutually-gratifying outcomes

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Kết quả đôi bên cùng hài lòng
UK · US
Results that satisfy both parties involved.
Negotiations between the two parties resulted in mutually-gratifying outcomes, fostering a stronger partnership and enhancing overall productivity.
→ Các cuộc đàm phán giữa hai bên đã dẫn đến những kết quả đôi bên cùng hài lòng, thúc đẩy một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ hơn và nâng cao năng suất tổng thể.
Negotiations led to mutually-gratifying outcomes for both sides.→ Các cuộc đàm phán đã dẫn đến kết quả đôi bên cùng hài lòng.
Đồng nghĩa
win-win resultsbeneficial outcomes
Collocations
mutually beneficialmutually satisfying
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hợp tác trong IELTS.
Thường dùng trong thương lượng và hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...