Kho từ › economy › Avert a costly predicament

Avert a costly predicament

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Ngăn chặn một tình trạng khó khăn tốn kém
UK · US
Prevent an expensive or difficult situation.
Implementing effective policies can help avert a costly predicament that may arise from economic downturns and financial instability.
→ Việc thực hiện các chính sách hiệu quả có thể giúp ngăn chặn một tình trạng khó khăn tốn kém có thể phát sinh từ suy thoái kinh tế và bất ổn tài chính.
They took measures to avert a costly predicament.→ Họ đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một tình trạng khó khăn tốn kém.
Đồng nghĩa
preventavoid
Collocations
avert disasteravert crisis
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về phòng ngừa trong IELTS.
Thường dùng trong quản lý rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...