Kho từ › economy › Financial upheaval

Financial upheaval

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Biến động tài chính
UK · US
Significant changes in financial markets.
The recent financial upheaval has prompted governments to reconsider their economic strategies and adopt more resilient frameworks.
→ Biến động tài chính gần đây đã buộc các chính phủ phải xem xét lại các chiến lược kinh tế của họ và áp dụng các khung chính sách bền vững hơn.
The country faced financial upheaval after the crisis.→ Quốc gia đã đối mặt với biến động tài chính sau cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
financial turmoileconomic instability
Collocations
financial upheavaleconomic upheaval
🎯 IELTS: Dùng khi nói về khủng hoảng trong IELTS.
Liên quan đến khủng hoảng tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...