Financial upheaval
Nghĩa
Định nghĩa · Significant changes in financial markets.
“The recent financial upheaval has prompted governments to reconsider their economic strategies and adopt more resilient frameworks.”Biến động tài chính gần đây đã buộc các chính phủ phải xem xét lại các chiến lược kinh tế của họ và áp dụng các khung chính sách bền vững hơn.
“The country faced financial upheaval after the crisis.”Quốc gia đã đối mặt với biến động tài chính sau cuộc khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về khủng hoảng trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến khủng hoảng tài chính.