EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › Socioeconomic problems Venture into
Socioeconomic problems Venture into
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Vấn đề kinh tế xã hội Tham gia vào một hoạt động kinh doanh mới
UK
·
US
Engage in new business activities related to social issues.
Socioeconomic problems can often lead individuals to venture into new business opportunities.
→ Vấn đề kinh tế xã hội thường dẫn đến việc cá nhân tham gia vào các cơ hội kinh doanh mới.
They decided to venture into socioeconomic problems to help the community.
→ Họ quyết định tham gia vào các vấn đề kinh tế xã hội để giúp đỡ cộng đồng.
Đồng nghĩa
address social issues
tackle economic problems
Collocations
venture into business
venture into new markets
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về trách nhiệm xã hội trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực xã hội và kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Multilateral rules-based system
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Live under virtual monopolies
Sống trong sự độc quyền ảo
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...