Kho từ › economy › Marketable

Marketable

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Dễ bán được, dễ tiêu thụ
UK /'mɑ:kitəbl/ · US /'mɑ:kitəbl/
Able to be sold or marketed easily.
The research indicates that the new product is highly marketable due to its innovative features and consumer demand.
→ Nghiên cứu chỉ ra rằng sản phẩm mới có khả năng tiêu thụ cao nhờ vào các tính năng đổi mới và nhu cầu của người tiêu dùng.
The product is highly marketable due to its unique features.→ Sản phẩm rất dễ bán được nhờ vào các tính năng độc đáo.
Đồng nghĩa
saleabledesirable
Collocations
marketable goodsmarketable skills
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sản phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong marketing và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...