EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › Economic viability
Economic viability
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Khả năng phát triển kinh tế
UK
·
US
The ability of an economy to grow and sustain itself.
Assessing the economic viability of renewable energy projects is crucial for sustainable development and investment decisions.
→ Đánh giá khả năng phát triển kinh tế của các dự án năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững và quyết định đầu tư.
Economic viability is crucial for long-term success.
→ Khả năng phát triển kinh tế là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.
Đồng nghĩa
economic sustainability
financial feasibility
Collocations
economic viability
economic feasibility
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về phát triển kinh tế trong IELTS.
Thường dùng trong phân tích kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Multilateral rules-based system
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Live under virtual monopolies
Sống trong sự độc quyền ảo
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...