Kho từ › economy › Economic viability

Economic viability

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Khả năng phát triển kinh tế
UK · US
The ability of an economy to grow and sustain itself.
Assessing the economic viability of renewable energy projects is crucial for sustainable development and investment decisions.
→ Đánh giá khả năng phát triển kinh tế của các dự án năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững và quyết định đầu tư.
Economic viability is crucial for long-term success.→ Khả năng phát triển kinh tế là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.
Đồng nghĩa
economic sustainabilityfinancial feasibility
Collocations
economic viabilityeconomic feasibility
🎯 IELTS: Dùng khi nói về phát triển kinh tế trong IELTS.
Thường dùng trong phân tích kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...