Kho từ › economy › Insulate the business from

Insulate the business from

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Cách ly doanh nghiệp khỏi
UK · US
Protect a business from external risks.
Companies often implement strategies to insulate the business from market fluctuations and economic downturns.
→ Các công ty thường thực hiện các chiến lược để cách ly doanh nghiệp khỏi những biến động thị trường và suy thoái kinh tế.
They aim to insulate the business from market fluctuations.→ Họ nhằm cách ly doanh nghiệp khỏi những biến động thị trường.
Đồng nghĩa
protectshield
Collocations
insulate from risksinsulate from competition
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về bảo vệ doanh nghiệp trong IELTS.
Thường dùng trong quản lý rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...