Kho từ › economy › A global offshoring business

A global offshoring business

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Một doanh nghiệp gia công toàn cầu
UK · US
A business that operates globally through outsourcing.
A global offshoring business can significantly reduce operational costs while expanding its market reach across different countries.
→ Một doanh nghiệp gia công toàn cầu có thể giảm đáng kể chi phí vận hành trong khi mở rộng thị trường sang các quốc gia khác nhau.
A global offshoring business can reduce costs significantly.→ Một doanh nghiệp gia công toàn cầu có thể giảm chi phí đáng kể.
Đồng nghĩa
international outsourcingglobal outsourcing
Collocations
offshoring businessglobal operations
🎯 IELTS: Dùng khi nói về gia công trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...