EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › A global offshoring business
A global offshoring business
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Một doanh nghiệp gia công toàn cầu
UK
·
US
A business that operates globally through outsourcing.
A global offshoring business can significantly reduce operational costs while expanding its market reach across different countries.
→ Một doanh nghiệp gia công toàn cầu có thể giảm đáng kể chi phí vận hành trong khi mở rộng thị trường sang các quốc gia khác nhau.
A global offshoring business can reduce costs significantly.
→ Một doanh nghiệp gia công toàn cầu có thể giảm chi phí đáng kể.
Đồng nghĩa
international outsourcing
global outsourcing
Collocations
offshoring business
global operations
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về gia công trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Multilateral rules-based system
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Live under virtual monopolies
Sống trong sự độc quyền ảo
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...