EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › Legal hurdles
Legal hurdles
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Rào cản pháp lý
UK
·
US
Legal obstacles that hinder progress.
Startups often face numerous legal hurdles that can impede their growth and delay the launch of their products.
→ Các công ty khởi nghiệp thường phải đối mặt với nhiều rào cản pháp lý có thể cản trở sự phát triển và trì hoãn việc ra mắt sản phẩm của họ.
They faced legal hurdles in their business expansion.
→ Họ đã gặp phải rào cản pháp lý trong việc mở rộng kinh doanh.
Đồng nghĩa
legal barriers
regulatory obstacles
Collocations
overcome legal hurdles
face legal hurdles
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về pháp lý trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Multilateral rules-based system
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Live under virtual monopolies
Sống trong sự độc quyền ảo
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...