Từ vựng B2

Chủ đề economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Legal hurdles

B2 IELTS

Nghĩa

Rào cản pháp lý n.phr

Định nghĩa · Legal obstacles that hinder progress.

“Startups often face numerous legal hurdles that can impede their growth and delay the launch of their products.”Các công ty khởi nghiệp thường phải đối mặt với nhiều rào cản pháp lý có thể cản trở sự phát triển và trì hoãn việc ra mắt sản phẩm của họ.

“They faced legal hurdles in their business expansion.”Họ đã gặp phải rào cản pháp lý trong việc mở rộng kinh doanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về pháp lý trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...