Kho từ › economy › Legal hurdles

Legal hurdles

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Rào cản pháp lý
UK · US
Legal obstacles that hinder progress.
Startups often face numerous legal hurdles that can impede their growth and delay the launch of their products.
→ Các công ty khởi nghiệp thường phải đối mặt với nhiều rào cản pháp lý có thể cản trở sự phát triển và trì hoãn việc ra mắt sản phẩm của họ.
They faced legal hurdles in their business expansion.→ Họ đã gặp phải rào cản pháp lý trong việc mở rộng kinh doanh.
Đồng nghĩa
legal barriersregulatory obstacles
Collocations
overcome legal hurdlesface legal hurdles
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về pháp lý trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...