Kho từ › economy › Earning their keep

Earning their keep

B2 n.phr 📁 economy IELTS
Kiếm tiền sinh hoạt
UK · US
Earn enough money to support oneself.
Many individuals in urban areas are increasingly focused on earning their keep through diverse freelance opportunities and gig economy jobs.
→ Nhiều cá nhân ở các khu vực đô thị ngày càng tập trung vào việc kiếm tiền sinh hoạt thông qua các cơ hội tự do và công việc trong nền kinh tế gig.
They work hard, earning their keep through various jobs.→ Họ làm việc chăm chỉ, kiếm tiền sinh hoạt qua nhiều công việc khác nhau.
Đồng nghĩa
make a livingsupport oneself
Collocations
earn their keepearn a living
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thu nhập trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh lao động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...