EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economy › Earning their keep
Earning their keep
B2
n.phr
📁 economy
IELTS
Kiếm tiền sinh hoạt
UK
·
US
Earn enough money to support oneself.
Many individuals in urban areas are increasingly focused on earning their keep through diverse freelance opportunities and gig economy jobs.
→ Nhiều cá nhân ở các khu vực đô thị ngày càng tập trung vào việc kiếm tiền sinh hoạt thông qua các cơ hội tự do và công việc trong nền kinh tế gig.
They work hard, earning their keep through various jobs.
→ Họ làm việc chăm chỉ, kiếm tiền sinh hoạt qua nhiều công việc khác nhau.
Đồng nghĩa
make a living
support oneself
Collocations
earn their keep
earn a living
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về thu nhập trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh lao động.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Multilateral rules-based system
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Live under virtual monopolies
Sống trong sự độc quyền ảo
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
Có trong các bộ
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...