Từ vựng B2

Chủ đề economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Dodge taxes

B2 IELTS

Nghĩa

Trốn thuế n.phr

Định nghĩa · Avoid paying taxes legally.

“Some corporations employ complex strategies to dodge taxes, which raises ethical concerns about their contributions to public finances.”Một số tập đoàn sử dụng các chiến lược phức tạp để trốn thuế, điều này dấy lên những lo ngại về đạo đức liên quan đến đóng góp của họ cho tài chính công.

“Some companies try to dodge taxes to save money.”Một số công ty cố gắng trốn thuế để tiết kiệm tiền.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thuế trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...