Dodge taxes
Nghĩa
Định nghĩa · Avoid paying taxes legally.
“Some corporations employ complex strategies to dodge taxes, which raises ethical concerns about their contributions to public finances.”Một số tập đoàn sử dụng các chiến lược phức tạp để trốn thuế, điều này dấy lên những lo ngại về đạo đức liên quan đến đóng góp của họ cho tài chính công.
“Some companies try to dodge taxes to save money.”Một số công ty cố gắng trốn thuế để tiết kiệm tiền.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thuế trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.