Kho từ › academic › Constitutional

Constitutional

B1 adj 📁 academic IELTS
(Thuộc) hiến pháp
UK /,kɔnsti'tju:ʃənl/ · US /,kɔnsti'tju:ʃənl/
Related to or established by a constitution.
The constitutional rights of citizens are protected by law in democratic societies.
→ Các quyền hiến pháp của công dân được bảo vệ bởi pháp luật trong các xã hội dân chủ.
The constitutional rights of citizens must be protected.→ Các quyền hiến pháp của công dân phải được bảo vệ.
Đồng nghĩa
legalstatutory
Collocations
constitutional rightsconstitutional law
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyền công dân trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...