Kho từ › academic › Assisstance

Assisstance

B1 n 📁 academic IELTS
Sự hỗ trợ
UK · US
Help or support given to someone.
The government provides financial assistance to students from low-income families to support their education.
→ Chính phủ cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho sinh viên từ các gia đình thu nhập thấp để hỗ trợ giáo dục của họ.
She received assistance with her homework.→ Cô ấy nhận được sự hỗ trợ với bài tập về nhà.
Đồng nghĩa
helpaid
Collocations
financial assistancetechnical assistanceprovide assistance
🎯 IELTS: Dùng assistance để nhấn mạnh sự cần thiết của hỗ trợ.
Thường được dùng trong các tình huống cần giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...