Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 06

ID 124978
30 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//əˈtʃiːv//
động từ
đạt được
She worked hard to achieve her goals.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
n
Sự mua lại
The acquisition of new technologies can enhance a company's competitive advantage in the market.
Sự mua lại công nghệ mới có thể nâng cao lợi thế cạnh tranh của một công ty trên thị trường.
//ədˌmɪnɪˈstreɪʃən//
danh từ
quản trị
The administration of the school is very efficient.
Quản trị của trường học rất hiệu quả.
//əˈproʊpriət//
tính từ
thích hợp
Is this behavior appropriate for a formal event?
Hành vi này có thích hợp cho một sự kiện trang trọng không?
//ˈæspekt//
danh từ
khía cạnh
One important aspect of learning is practice.
Một khía cạnh quan trọng của việc học là thực hành.
n
Sự hỗ trợ
The government provides financial assistance to students from low-income families to support their education.
Chính phủ cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho sinh viên từ các gia đình thu nhập thấp để hỗ trợ giáo dục của họ.
//ˈkɒnsɪkwəns//
n.
Hậu quả
Serious consequence.
Hậu quả nghiêm trọng.
//kəˈmjuːnəti//
n.
Cộng đồng
Local community.
Cộng đồng địa phương.
//ˈkɒmpleks//
adj.
Phức tạp
Complex problem.
Vấn đề phức tạp.
n
Người tiêu dùng
Consumer behavior is influenced by various factors, including marketing strategies and personal preferences.
Hành vi của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố, bao gồm chiến lược tiếp thị và sở thích cá nhân.
//ˈkrɛdɪt//
danh từ
tín dụng
She received credit for her hard work.
Cô ấy đã nhận được tín dụng cho công việc chăm chỉ của mình.
//dɪˈstɪŋkʃən//
danh từ
sự khác biệt
She graduated with distinction from her university.
Cô ấy tốt nghiệp với sự khác biệt từ trường đại học của mình.
//ˈɛlɪmənt//
danh từ
yếu tố
Water is an essential element for life.
Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống.
//ɪˈkweɪʒən//
danh từ
phương trình
The equation was difficult to solve.
Phương trình này rất khó để giải.
//ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən//
danh từ
sự đánh giá
The evaluation of the project was very positive.
Sự đánh giá dự án rất tích cực.
//ˈfiːtʃər//
n.
Tính năng/đặc điểm
Main feature.
Tính năng chính.
//ˈɪm.pækt//
danh từ
tác động
The impact of climate change is serious.
Tác động của biến đổi khí hậu là nghiêm trọng.
//ˈdʒɜːr.nəl//
danh từ
tạp chí
She writes for a scientific journal.
Cô ấy viết cho một tạp chí khoa học.
//ˈmeɪn.tən.əns//
danh từ
bảo trì
The maintenance of the building is costly.
Việc bảo trì tòa nhà tốn kém.
//əbˈteɪn//
động từ
đạt được
You need to obtain permission before starting.
Bạn cần đạt được sự cho phép trước khi bắt đầu.
//pɑːrˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən//
danh từ
sự tham gia
Participation in class is encouraged.
Sự tham gia trong lớp được khuyến khích.
//pərˈsiːv//
v.
Nhận thức
Perceive change.
Nhận thức thay đổi.
//pəˈtenʃəl//
adj.
Tiềm năng
Potential customer.
Khách hàng tiềm năng.
//ˈpriːviəs//
adj.
Trước đó
Previous experience.
Kinh nghiệm trước đó.
//ˈpraɪ.mer.i//
tính từ
chính, chủ yếu
The primary goal is to improve education.
Mục tiêu chính là cải thiện giáo dục.
//ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən//
danh từ
quy định
New regulations were introduced last year.
Các quy định mới đã được giới thiệu năm ngoái.
//ˈreləvənt//
adj.
Liên quan
Relevant info.
Thông tin liên quan.
//ˈrɛz.ɪ.dənt//
danh từ
cư dân
She is a long-term resident of this area.
Cô ấy là cư dân lâu dài của khu vực này.
//ˈstrætədʒi//
danh từ
chiến lược
We need a new strategy to improve sales.
Chúng ta cần một chiến lược mới để cải thiện doanh số.
//ˈsɜrveɪ//
danh từ
khảo sát
The survey showed interesting results.
Khảo sát cho thấy những kết quả thú vị.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...