Kho từ › awl-sublist-3 › contribute

contribute

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
đóng góp
UK /kənˈtrɪbjuːt/ · US /kənˈtrɪbjuːt/
To give something, especially money or time, to help.
Several factors contribute to this trend.
→ Một số yếu tố đóng góp vào xu hướng này.
Exercise contributes to good health.→ Tập thể dục góp phần vào sức khỏe tốt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'con-' (cùng) và 'tribuere' (phân chia).
Đồng nghĩa
donateprovide
Collocations
contribute tocontribute money
Họ từ
contribution (n)contributor (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'contribute' để nhấn mạnh sự tham gia trong bài viết.
Thường dùng với giới từ 'to'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...