Kho từ › academic › contribute

contribute ID 999738 //kənˈtrɪbjuːt//

B2 v. 📁 academic IELTS
Đóng góp
Contribute to the team.
→ Đóng góp cho đội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...