Compensation
Nghĩa
Định nghĩa · Money paid to compensate for loss or injury.
“Compensation packages include salary and benefits.”Gói lương đền bù bao gồm lương và phúc lợi.
“She received compensation for her damages.”Cô ấy nhận được tiền bồi thường cho thiệt hại.
Mẹo IELTS · Dùng compensation để thảo luận về quyền lợi trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến bồi thường tài chính.