EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work-career › Compensation
Compensation
B2
n
📁 work-career
IELTS
tiền lương đền bù
UK /ˌkɒmpenˈseɪʃn/
·
US /ˌkɒmpenˈseɪʃn/
Money paid to compensate for loss or injury.
Compensation packages include salary and benefits.
→ Gói lương đền bù bao gồm lương và phúc lợi.
She received compensation for her damages.
→ Cô ấy nhận được tiền bồi thường cho thiệt hại.
Đồng nghĩa
reimbursement
payment
Collocations
seek compensation
fair compensation
receive compensation
🎯
IELTS:
Dùng compensation để thảo luận về quyền lợi trong bài viết.
Thường liên quan đến bồi thường tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Work-life balance
/wɜːrk laɪf ˈbæləns/
cân bằng công việc-cuộc sống
Retire
/rɪˈtaɪər/
nghỉ hưu
Promotion
/prəˈmoʊʃn/
sự thăng chức
Entrepreneur
/ˌɒntrəprəˈnɜːr/
doanh nhân
Freelance
/ˈfriːlæns/
làm việc tự do
Apprenticeship
/əˈprentɪsʃɪp/
kỳ học việc
mentor
/ˈmentɔːr/
người cố vấn
career
/kəˈrɪr/
sự nghiệp
Có trong các bộ
📗
AWL Sublist 3 — 60 từ academic
C1 · Admin
💼
IELTS Work & Career — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
📘
Unit 07
B1 · Admin
📘
Unit 09
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...