EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Contribution
Contribution
B1
n
📁 academic
IELTS
Sự đóng góp
UK /,kɔntri'bju:ʃn/
·
US /,kɔntri'bju:ʃn/
The act of giving or contributing something.
Her contribution to the project was essential for its overall success and completion.
→ Sự đóng góp của cô ấy cho dự án là rất quan trọng cho sự thành công và hoàn thành tổng thể.
Her contribution was greatly appreciated.
→ Sự đóng góp của cô ấy được đánh giá cao.
Đồng nghĩa
donation
input
Collocations
significant contribution
financial contribution
make a contribution
🎯
IELTS:
Sử dụng contribution để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự đóng góp cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
🎧
Test 4
B1 · Admin
📘
Unit 07
B1 · Admin
📘
Unit 09
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...