Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Corporate

/ˈkɔːrpərət/ B2 IELTS phổ biến #134

Nghĩa

thuộc về công ty, doanh nghiệp adj

Định nghĩa · Related to a company or business.

“Corporate culture varies significantly between firms.”Văn hóa doanh nghiệp khác nhau đáng kể giữa các công ty.

“The corporate world is highly competitive.”Thế giới doanh nghiệp rất cạnh tranh.

Mẹo IELTS · Sử dụng corporate để thảo luận về doanh nghiệp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...