Kho từ › awl-sublist-3 › Corporate

Corporate

B2 adj 📁 awl-sublist-3 IELTS
thuộc về công ty, doanh nghiệp
UK /ˈkɔːrpərət/ · US /ˈkɔːrpərət/
Related to a company or business.
Corporate culture varies significantly between firms.
→ Văn hóa doanh nghiệp khác nhau đáng kể giữa các công ty.
The corporate world is highly competitive.→ Thế giới doanh nghiệp rất cạnh tranh.
Đồng nghĩa
businesscommercial
Collocations
corporate culturecorporate responsibilitycorporate strategy
🎯 IELTS: Sử dụng corporate để thảo luận về doanh nghiệp trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...