Corporate
Nghĩa
Định nghĩa · Related to a company or business.
“Corporate culture varies significantly between firms.”Văn hóa doanh nghiệp khác nhau đáng kể giữa các công ty.
“The corporate world is highly competitive.”Thế giới doanh nghiệp rất cạnh tranh.
Mẹo IELTS · Sử dụng corporate để thảo luận về doanh nghiệp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.