Kho từ › awl-sublist-3 › Ensure

Ensure

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
đảm bảo
UK /ɪnˈʃʊr/ · US /ɪnˈʃʊr/
To make certain that something will happen.
Regulations ensure consumer safety.
→ Các quy định đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
We must ensure safety at all times.→ Chúng ta phải đảm bảo an toàn mọi lúc.
Đồng nghĩa
guaranteesecure
Collocations
ensure successensure qualityensure safety
🎯 IELTS: Dùng ensure để thể hiện sự cam kết trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...