Ensure
/ɪnˈʃʊr/ B2 IELTS phổ biến #142
Nghĩa
đảm bảo
v
Định nghĩa · To make certain that something will happen.
“Regulations ensure consumer safety.”Các quy định đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
“We must ensure safety at all times.”Chúng ta phải đảm bảo an toàn mọi lúc.
Cụm hay dùng
ensure successensure qualityensure safety
Mẹo IELTS · Dùng ensure để thể hiện sự cam kết trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.