Framework
/ˈfreɪmwɜːrk/ B2 IELTS phổ biến #144
Nghĩa
khuôn khổ, cơ cấu
n
Định nghĩa · A structure that supports or guides something.
“The legal framework needs updating.”Khuôn khổ pháp lý cần được cập nhật.
“The framework of the project was well organized.”Khuôn khổ của dự án được tổ chức tốt.
Họ từ
frame (n)
Cấu tạoTừ ghép giữa 'frame' và 'work'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cấu trúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các lĩnh vực học thuật.