EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-3 › Framework
Framework
B2
n
📁 awl-sublist-3
IELTS
khuôn khổ, cơ cấu
UK /ˈfreɪmwɜːrk/
·
US /ˈfreɪmwɜːrk/
A structure that supports or guides something.
The legal framework needs updating.
→ Khuôn khổ pháp lý cần được cập nhật.
The framework of the project was well organized.
→ Khuôn khổ của dự án được tổ chức tốt.
Cấu tạo
Từ ghép giữa 'frame' và 'work'.
Đồng nghĩa
structure
system
Collocations
legal framework
theoretical framework
framework agreement
Họ từ
frame (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả cấu trúc trong bài viết.
Thường dùng trong các lĩnh vực học thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
lựa chọn thay thế
Circumstance
/ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh, tình huống
Comment
/ˈkɒment/
bình luận, nhận xét
Component
/kəmˈpoʊnənt/
thành phần, cấu phần
consent
/kənˈsent/
sự đồng ý, sự cho phép
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
đáng kể, đáng cân nhắc
Constant
/ˈkɒnstənt/
liên tục, không đổi
Constrain
/kənˈstreɪn/
hạn chế, ràng buộc
Có trong các bộ
📗
AWL Sublist 3 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 07
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...