Kho từ › awl-sublist-3 › Fund

Fund

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
tài trợ, cấp vốn
UK /fʌnd/ · US /fʌnd/
To provide money for a project or purpose.
The government funds public schools.
→ Chính phủ tài trợ cho các trường công.
The government will fund the new education program.→ Chính phủ sẽ tài trợ cho chương trình giáo dục mới.
Cấu tạo
Từ gốc 'fund' thêm đuôi '-ing'.
Đồng nghĩa
financesupport
Collocations
fund a projectgovernment fundresearch fund
Họ từ
funding (n)
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về hỗ trợ tài chính.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...