Kho từ › awl-sublist-3 › Location

Location

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
vị trí, địa điểm
UK /loʊˈkeɪʃn/ · US /loʊˈkeɪʃn/
A specific place or position.
The location of the meeting has changed.
→ Vị trí cuộc họp đã thay đổi.
The location of the meeting is downtown.→ Vị trí của cuộc họp là ở trung tâm thành phố.
Cấu tạo
Từ gốc 'locate' với đuôi '-ion'.
Đồng nghĩa
siteplace
Collocations
prime locationlocation datalocation services
🎯 IELTS: Dùng để mô tả địa điểm trong bài nói.
Quan trọng trong địa lý và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...