Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Location

/loʊˈkeɪʃn/ B2 IELTS phổ biến #155

Nghĩa

vị trí, địa điểm n

Định nghĩa · A specific place or position.

“The location of the meeting has changed.”Vị trí cuộc họp đã thay đổi.

“The location of the meeting is downtown.”Vị trí của cuộc họp là ở trung tâm thành phố.

Đồng nghĩa siteplace
Cấu tạoTừ gốc 'locate' với đuôi '-ion'.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả địa điểm trong bài nói.

Ghi chú · Quan trọng trong địa lý và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...