Location
/loʊˈkeɪʃn/ B2 IELTS phổ biến #155
Nghĩa
vị trí, địa điểm
n
Định nghĩa · A specific place or position.
“The location of the meeting has changed.”Vị trí cuộc họp đã thay đổi.
“The location of the meeting is downtown.”Vị trí của cuộc họp là ở trung tâm thành phố.
Cụm hay dùng
prime locationlocation datalocation services
Cấu tạoTừ gốc 'locate' với đuôi '-ion'.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả địa điểm trong bài nói.
Ghi chú · Quan trọng trong địa lý và kinh doanh.