Kho từ › academic › Minority

Minority

B1 n 📁 academic IELTS
Thiểu số
UK /mai'nɒriti/ · US /mai'nɒriti/
A group that is smaller than the majority.
In many countries, the rights of minority groups are protected by law to ensure equality.
→ Tại nhiều quốc gia, quyền lợi của các nhóm thiểu số được pháp luật bảo vệ để đảm bảo bình đẳng.
The minority spoke out for their rights.→ Thiểu số đã lên tiếng bảo vệ quyền lợi của họ.
Cấu tạo
Từ gốc 'minor' với đuôi '-ity'.
Đồng nghĩa
groupsubset
Trái nghĩa
majority
Collocations
ethnic minorityminority rightspolitical minority
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về quyền lợi trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...