Kho từ › awl-sublist-3 › Philosophy

Philosophy

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
triết học, triết lý
UK /fəˈlɒsəfi/ · US /fəˈlɒsəfi/
The study of fundamental questions about existence and knowledge.
Eastern philosophy emphasizes harmony with nature.
→ Triết học phương Đông nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.
Her philosophy focuses on ethics and morality.→ Triết lý của cô tập trung vào đạo đức và luân lý.
Cấu tạo
Từ gốc 'philosopher' với đuôi '-y'.
Đồng nghĩa
theorybelief
Collocations
philosophy of lifepolitical philosophyphilosophy major
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về tư tưởng trong bài viết.
Liên quan đến tư tưởng và lý thuyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...