EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-3 › Physical
Physical
B2
adj
📁 awl-sublist-3
IELTS
thuộc về vật chất, thân thể
UK /ˈfɪzɪkl/
·
US /ˈfɪzɪkl/
Relating to the body or material things.
Regular physical exercise improves health.
→ Tập thể dục thân thể đều đặn cải thiện sức khỏe.
Physical activity is important for health.
→ Hoạt động thể chất rất quan trọng cho sức khỏe.
Cấu tạo
Từ gốc 'physique' với đuôi '-al'.
Đồng nghĩa
bodily
material
Collocations
physical fitness
physical appearance
physical education
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sức khỏe trong bài viết.
Dùng để chỉ các khía cạnh vật chất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
lựa chọn thay thế
Circumstance
/ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh, tình huống
Comment
/ˈkɒment/
bình luận, nhận xét
Component
/kəmˈpoʊnənt/
thành phần, cấu phần
consent
/kənˈsent/
sự đồng ý, sự cho phép
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
đáng kể, đáng cân nhắc
Constant
/ˈkɒnstənt/
liên tục, không đổi
Constrain
/kənˈstreɪn/
hạn chế, ràng buộc
Có trong các bộ
📗
AWL Sublist 3 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 08
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...