Kho từ › awl-sublist-3 › Physical

Physical

B2 adj 📁 awl-sublist-3 IELTS
thuộc về vật chất, thân thể
UK /ˈfɪzɪkl/ · US /ˈfɪzɪkl/
Relating to the body or material things.
Regular physical exercise improves health.
→ Tập thể dục thân thể đều đặn cải thiện sức khỏe.
Physical activity is important for health.→ Hoạt động thể chất rất quan trọng cho sức khỏe.
Cấu tạo
Từ gốc 'physique' với đuôi '-al'.
Đồng nghĩa
bodilymaterial
Collocations
physical fitnessphysical appearancephysical education
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sức khỏe trong bài viết.
Dùng để chỉ các khía cạnh vật chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...