Physical
/ˈfɪzɪkl/ B2 IELTS phổ biến #162
Nghĩa
thuộc về vật chất, thân thể
adj
Định nghĩa · Relating to the body or material things.
“Regular physical exercise improves health.”Tập thể dục thân thể đều đặn cải thiện sức khỏe.
“Physical activity is important for health.”Hoạt động thể chất rất quan trọng cho sức khỏe.
Cấu tạoTừ gốc 'physique' với đuôi '-al'.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ các khía cạnh vật chất.