Kho từ › awl-sublist-3 › Remove

Remove

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
loại bỏ
UK /rɪˈmuːv/ · US /rɪˈmuːv/
To take away or eliminate something.
The article was removed from the website.
→ Bài báo đã được loại bỏ khỏi trang web.
Please remove your shoes before entering.→ Xin hãy loại bỏ giày trước khi vào.
Cấu tạo
Từ gốc 'removal' với nghĩa loại bỏ.
Đồng nghĩa
eliminatetake away
Collocations
remove obstaclesremove barriersremove from
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc loại bỏ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...