Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Remove

/rɪˈmuːv/ B2 IELTS phổ biến #168

Nghĩa

loại bỏ v

Định nghĩa · To take away or eliminate something.

“The article was removed from the website.”Bài báo đã được loại bỏ khỏi trang web.

“Please remove your shoes before entering.”Xin hãy loại bỏ giày trước khi vào.

Đồng nghĩa eliminatetake away
Cấu tạoTừ gốc 'removal' với nghĩa loại bỏ.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về việc loại bỏ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...