Task
/tæsk/ B2 IELTS phổ biến #175
Nghĩa
nhiệm vụ, công việc
n
Định nghĩa · A specific job or duty to be done.
“The task was completed ahead of schedule.”Nhiệm vụ được hoàn thành trước thời hạn.
“Completing this task is essential for success.”Hoàn thành nhiệm vụ này là rất quan trọng cho thành công.
Cụm hay dùng
complete a taskdifficult tasktask management
Cấu tạoTừ gốc 'task' với nghĩa công việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả nhiệm vụ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc và học tập.