Technical
Nghĩa
Định nghĩa · Related to technology or technical skills.
“Technical expertise is highly valued in this field.”Kỹ năng kỹ thuật được đánh giá cao trong lĩnh vực này.
“He has a technical background in engineering.”Anh ấy có nền tảng kỹ thuật trong lĩnh vực kỹ thuật.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kỹ thuật trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.