EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-3 › Technical
Technical
B2
adj
📁 awl-sublist-3
IELTS
thuộc về kỹ thuật
UK /ˈteknɪkl/
·
US /ˈteknɪkl/
Related to technology or technical skills.
Technical expertise is highly valued in this field.
→ Kỹ năng kỹ thuật được đánh giá cao trong lĩnh vực này.
He has a technical background in engineering.
→ Anh ấy có nền tảng kỹ thuật trong lĩnh vực kỹ thuật.
Cấu tạo
Từ gốc 'technique' với đuôi '-al'.
Đồng nghĩa
technological
specialized
Collocations
technical skills
technical support
technical issues
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về kỹ thuật trong bài viết.
Dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
lựa chọn thay thế
Circumstance
/ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh, tình huống
Comment
/ˈkɒment/
bình luận, nhận xét
Component
/kəmˈpoʊnənt/
thành phần, cấu phần
consent
/kənˈsent/
sự đồng ý, sự cho phép
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
đáng kể, đáng cân nhắc
Constant
/ˈkɒnstənt/
liên tục, không đổi
Constrain
/kənˈstreɪn/
hạn chế, ràng buộc
Có trong các bộ
📗
AWL Sublist 3 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 08
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...