Kho từ › awl-sublist-4 › Code

Code

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
mã, quy tắc
UK /koʊd/ · US /koʊd/
A system of symbols or rules for communication.
Each product has a unique code.
→ Mỗi sản phẩm có một mã riêng biệt.
The computer code needs to be updated.→ Mã máy tính cần được cập nhật.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'codex'.
Đồng nghĩa
systemprotocol
Collocations
code of conductsource codemoral code
🎯 IELTS: Dùng để nói về quy tắc trong bài viết.
Có nhiều loại mã khác nhau trong công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...