Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Commitment

/kə'mitmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự cam kết adj

Định nghĩa · A promise to do something or be loyal.

“The company's commitment to sustainable practices is evident in its environmental policies and initiatives.”Sự cam kết của công ty đối với các thực hành bền vững thể hiện rõ trong các chính sách và sáng kiến môi trường của nó.

“His commitment to the team is admirable.”Sự cam kết của anh ấy với đội là đáng ngưỡng mộ.

Đồng nghĩa dedicationpromise
Trái nghĩa disloyalty
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'commit' và hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ cam kết trong các tình huống cụ thể.

Ghi chú · Thể hiện sự nghiêm túc trong hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...