EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Commitment
Commitment
B1
adj
📁 academic
IELTS
Sự cam kết
UK /kə'mitmənt/
·
US /kə'mitmənt/
A promise to do something or be loyal.
The company's commitment to sustainable practices is evident in its environmental policies and initiatives.
→ Sự cam kết của công ty đối với các thực hành bền vững thể hiện rõ trong các chính sách và sáng kiến môi trường của nó.
His commitment to the team is admirable.
→ Sự cam kết của anh ấy với đội là đáng ngưỡng mộ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'commit' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
dedication
promise
Trái nghĩa
disloyalty
Collocations
strong commitment
commitment to excellence
commitment issues
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ cam kết trong các tình huống cụ thể.
Thể hiện sự nghiêm túc trong hành động.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 10
B1 · Admin
📘
Unit 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...