Kho từ › academic › Commitment

Commitment

B1 adj 📁 academic IELTS
Sự cam kết
UK /kə'mitmənt/ · US /kə'mitmənt/
A promise to do something or be loyal.
The company's commitment to sustainable practices is evident in its environmental policies and initiatives.
→ Sự cam kết của công ty đối với các thực hành bền vững thể hiện rõ trong các chính sách và sáng kiến môi trường của nó.
His commitment to the team is admirable.→ Sự cam kết của anh ấy với đội là đáng ngưỡng mộ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'commit' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
dedicationpromise
Trái nghĩa
disloyalty
Collocations
strong commitmentcommitment to excellencecommitment issues
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cam kết trong các tình huống cụ thể.
Thể hiện sự nghiêm túc trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...