Commitment
Nghĩa
Định nghĩa · A promise to do something or be loyal.
“The company's commitment to sustainable practices is evident in its environmental policies and initiatives.”Sự cam kết của công ty đối với các thực hành bền vững thể hiện rõ trong các chính sách và sáng kiến môi trường của nó.
“His commitment to the team is admirable.”Sự cam kết của anh ấy với đội là đáng ngưỡng mộ.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ cam kết trong các tình huống cụ thể.
Ghi chú · Thể hiện sự nghiêm túc trong hành động.