Kho từ › academic › Concentration

Concentration

B1 n 📁 academic IELTS
Sự tập trung
UK /,kɔnsen'treiʃn/ · US /,kɔnsen'treiʃn/
The act of focusing attention on something.
High levels of concentration are essential for students to absorb and retain complex information effectively.
→ Mức độ tập trung cao là điều cần thiết để sinh viên hấp thụ và ghi nhớ thông tin phức tạp một cách hiệu quả.
Concentration is key to studying effectively.→ Sự tập trung là chìa khóa để học hiệu quả.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'concentrate' và hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
focusattention
Collocations
high concentrationconcentration levelconcentration span
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chú ý.
Cần thiết cho việc học và làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...